
# Basic Routing
1. Khái niệm về Route
Route trong Laravel là cách bạn định nghĩa URL cho ứng dụng của mình. Route giúp bạn chỉ định URL nào sẽ gọi đến Controller nào hoặc thực hiện hành động gì.
2. Định nghĩa Route Cơ Bản
Tất cả các route của Laravel được định nghĩa trong các file nằm trong thư mục routes
. Các file này được tự động tải bởi App\Providers\RouteServiceProvider
của ứng dụng của bạn. Có bốn file route chính:
web.php
: Định nghĩa các route cho web application.api.php
: Định nghĩa các route cho API.console.php
: Định nghĩa các route cho console commands.channels.php
: Định nghĩa các route cho event broadcasting channels.
Định nghĩa route trong web.php
Dưới đây là một ví dụ đơn giản về cách định nghĩa một route trong file web.php
:
Route::get('/', function () {
return view('welcome');
});
Trong ví dụ trên:
Route::get('/')
: Định nghĩa một route sử dụng phương thức GET cho URL/
.function () { return view('welcome'); }
: Định nghĩa hành động sẽ thực hiện khi người dùng truy cập vào URL/
. Ở đây, Laravel sẽ trả về viewwelcome
.
3. Các Phương Thức Route
Laravel hỗ trợ nhiều phương thức HTTP khác nhau, bao gồm:
GET
: Dùng để truy xuất dữ liệu từ server.POST
: Dùng để gửi dữ liệu lên server.PUT
: Dùng để cập nhật dữ liệu trên server.PATCH
: Dùng để cập nhật một phần tài nguyên trên server. Tương tự nhưPUT
nhưng chỉ cập nhật các phần cụ thể của tài nguyên.DELETE
: Dùng để xóa dữ liệu từ server.OPTIONS
: Dùng để truy vấn các phương thức HTTP mà server hỗ trợ cho một URL cụ thể. Thường được sử dụng trong các ứng dụng RESTful API để kiểm tra các tùy chọn giao tiếp.
Ví dụ về các phương thức khác nhau:
Route::get('/products', function () {
return 'Get all products';
});
Route::post('/products', function () {
return 'Create a new product';
});
Route::put('/products/{id}', function ($id) {
return 'Update the product with ID ' . $id;
});
Route::patch('/products/{id}', function ($id) {
return 'Partially update the product with ID ' . $id;
});
Route::delete('/products/{id}', function ($id) {
return 'Delete the product with ID ' . $id;
});
Route::options('/products', function () {
return response()->json(['GET', 'POST', 'PUT', 'PATCH', 'DELETE']);
});
4. Route với Tham Số
Bạn có thể định nghĩa route có tham số như sau:
Route::get('/user/{id}', function ($id) {
return 'User '.$id;
});
Trong ví dụ này, {id}
là một tham số động. Khi người dùng truy cập vào URL user/1
, Laravel sẽ gán giá trị 1
vào biến $id
và trả về User 1
.
5. Route Groups
Bạn có thể nhóm các route lại với nhau bằng cách sử dụng Route::group
. Điều này giúp bạn dễ dàng áp dụng middleware hoặc tiền tố URL cho một nhóm route.
Route::group(['prefix' => 'admin'], function () {
Route::get('/users', function () {
// Matches The "/admin/users" URL
});
Route::get('/settings', function () {
// Matches The "/admin/settings" URL
});
});
Trong ví dụ trên, tất cả các route trong nhóm này sẽ có tiền tố admin
.
6. Middleware
Middleware là các lớp trung gian mà HTTP request phải đi qua trước khi đến Controller. Bạn có thể áp dụng middleware cho route như sau:
Route::get('/profile', function () {
// Only authenticated users may enter...
})->middleware('auth');
Trong ví dụ này, middleware auth
sẽ kiểm tra xem người dùng có được xác thực hay không trước khi cho phép truy cập vào route /profile
.
Laravel cung cấp hai nhóm middleware chính cho các file route:
- web middleware group: Được áp dụng cho các route trong
routes/web.php
. Middleware nhóm này bao gồm các tính năng như:- Session state
- CSRF protection
- Cookie encryption
- ...
- api middleware group: Được áp dụng cho các route trong
routes/api.php
. Middleware nhóm này bao gồm các tính năng như:- Stateless (không trạng thái)
- Token-based authentication
- Rate limiting
- ...
7. CSRF Protection
Hãy nhớ rằng, bất kỳ biểu mẫu HTML nào trỏ tới các route sử dụng phương thức POST, PUT, PATCH, hoặc DELETE được định nghĩa trong file route web cần phải bao gồm trường token CSRF. Nếu không, yêu cầu sẽ bị từ chối. Bạn có thể đọc thêm về bảo vệ CSRF trong tài liệu CSRF:
<form method="POST" action="/profile">
@csrf
<!-- Các trường input khác -->
<button type="submit">Submit</button>
</form>
Việc bảo vệ CSRF rất quan trọng để ngăn chặn các tấn công giả mạo yêu cầu từ trang chéo, đảm bảo rằng các yêu cầu tới server đến từ nguồn đáng tin cậy.
8. Redirect Routes
Nếu bạn định nghĩa một route để chuyển hướng đến một URI khác, bạn có thể sử dụng phương thức Route::redirect
. Phương thức này cung cấp một cách tắt thuận tiện để bạn không phải định nghĩa một route hoặc controller đầy đủ cho việc thực hiện chuyển hướng đơn giản.
Ví dụ:
Route::redirect('/here', '/there');
Mặc định, Route::redirect
sẽ trả về mã trạng thái 302. Mã trạng thái 302 cho biết rằng tài nguyên đã được di chuyển tạm thời đến một vị trí mới.
Tuỳ Chỉnh Mã Trạng Thái
Bạn có thể tuỳ chỉnh mã trạng thái bằng cách sử dụng tham số thứ ba tùy chọn:
Route::redirect('/here', '/there', 301);
Trong ví dụ này, mã trạng thái 301 được sử dụng để chỉ ra rằng tài nguyên đã được di chuyển vĩnh viễn đến một vị trí mới.
Sử Dụng Route::permanentRedirect
Hoặc, bạn có thể sử dụng phương thức Route::permanentRedirect
để trả về mã trạng thái 301:
Route::permanentRedirect('/here', '/there');
9. The Route List
Lệnh Artisan route:list
là một công cụ mạnh mẽ giúp bạn dễ dàng xem tất cả các route đã được định nghĩa trong ứng dụng của bạn. Dưới đây là các cách sử dụng lệnh route:list
cùng với giải thích chi tiết:
Hiển Thị Danh Sách Các Route
Để xem tất cả các route được định nghĩa trong ứng dụng của bạn, bạn có thể sử dụng lệnh:
php artisan route:list
Lệnh này hiển thị một bảng tổng quan của tất cả các route trong ứng dụng, bao gồm các thông tin như phương thức HTTP, URI, tên route, và hành động (action) của route đó. Đây là cách nhanh chóng để bạn kiểm tra cấu hình các route hiện tại của ứng dụng.
Hiển Thị Middleware và Tên Các Nhóm Middleware
Mặc định, lệnh route:list
không hiển thị các middleware gán cho mỗi route. Để hiển thị các middleware và tên các nhóm middleware, bạn có thể sử dụng tùy chọn -v
:
php artisan route:list -v
Thêm -v
(verbose) vào lệnh sẽ hiển thị thêm các thông tin về các middleware áp dụng cho từng route. Nếu bạn muốn mở rộng thêm thông tin về các nhóm middleware, bạn có thể sử dụng -vv
:
php artisan route:list -vv
Tùy chọn -vv
cung cấp một cái nhìn chi tiết hơn về các nhóm middleware và các middleware cá nhân được gán cho các route, giúp bạn thấy rõ hơn cách các route được xử lý.
Hiển Thị Các Route Bắt Đầu Với Một URI Cụ Thể
Để chỉ hiển thị các route bắt đầu với một URI cụ thể, bạn có thể sử dụng tùy chọn --path
:
php artisan route:list --path=api
Thêm tùy chọn --path=api
sẽ lọc các route và chỉ hiển thị các route có URI bắt đầu bằng /api
. Đây là cách hữu ích để bạn chỉ xem các route liên quan đến API của bạn.
Ẩn Các Route Được Định Nghĩa Bởi Các Gói Thứ Ba
Để ẩn bất kỳ route nào được định nghĩa bởi các gói bên ngoài, bạn có thể sử dụng tùy chọn --except-vendor
:
php artisan route:list --except-vendor
Tùy chọn --except-vendor
sẽ loại bỏ các route đến từ các gói bên ngoài, giúp bạn tập trung vào các route được định nghĩa trong ứng dụng của bạn.
Chỉ Hiển Thị Các Route Được Định Nghĩa Bởi Các Gói Thứ Ba
Ngược lại, để chỉ hiển thị các route được định nghĩa bởi các gói bên ngoài, bạn có thể sử dụng tùy chọn --only-vendor
:
php artisan route:list --only-vendor
Tùy chọn --only-vendor
sẽ lọc các route và chỉ hiển thị các route đến từ các gói bên ngoài, giúp bạn xem xét các route của bên thứ ba mà không bị phân tâm bởi các route của ứng dụng của bạn.
Tóm Tắt Các Tùy Chọn Của route:list
php artisan route:list
: Hiển thị danh sách tất cả các route.php artisan route:list -v
: Hiển thị danh sách route kèm theo thông tin về middleware và nhóm middleware.php artisan route:list -vv
: Hiển thị thông tin chi tiết về middleware và nhóm middleware.php artisan route:list --path=api
: Hiển thị các route có URI bắt đầu bằng/api
.php artisan route:list --except-vendor
: Ẩn các route từ các gói bên ngoài.php artisan route:list --only-vendor
: Chỉ hiển thị các route từ các gói bên ngoài.
Tóm lại
Route là một phần không thể thiếu trong bất kỳ ứng dụng Laravel nào. Việc hiểu rõ và sử dụng thành thạo các route cơ bản sẽ giúp bạn xây dựng ứng dụng một cách hiệu quả và dễ dàng. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn có cái nhìn tổng quan về hệ thống routing trong Laravel.
# Optional Parameters
Khi làm việc với các route trong Laravel, đôi khi bạn cần định nghĩa một tham số route mà không phải lúc nào cũng có mặt trong URI. Bạn có thể thực hiện điều này bằng cách đặt dấu ?
sau tên tham số và cung cấp một giá trị mặc định cho biến tương ứng trong route. Dưới đây là cách làm việc với tham số route tùy chọn, cùng với các ví dụ và giải thích chi tiết.
Route::get('/user/{name?}', function (?string $name = null) {
return $name;
});
Route::get('/user/{name?}', function (?string $name = 'John') {
return $name;
});
1. Ràng Buộc Định Dạng Tham Số Route
Dưới đây là tổng hợp các cách sử dụng ràng buộc biểu thức chính quy cho tham số route trong Laravel:
// Ràng buộc tham số phải chỉ chứa các ký tự chữ cái
Route::get('/user/{name}', function (string $name) {
// ...
})->where('name', '[A-Za-z]+');
// Ràng buộc tham số phải chỉ chứa các chữ số
Route::get('/user/{id}', function (string $id) {
// ...
})->where('id', '[0-9]+');
// Ràng buộc nhiều tham số với các biểu thức chính quy khác nhau
Route::get('/user/{id}/{name}', function (string $id, string $name) {
// ...
})->where(['id' => '[0-9]+', 'name' => '[a-z]+']);
// Sử dụng các phương thức tiện ích để thêm ràng buộc
Route::get('/user/{id}/{name}', function (string $id, string $name) {
// ...
})->whereNumber('id')->whereAlpha('name');
Route::get('/user/{name}', function (string $name) {
// ...
})->whereAlphaNumeric('name');
Route::get('/user/{id}', function (string $id) {
// ...
})->whereUuid('id');
Route::get('/user/{id}', function (string $id) {
//
})->whereUlid('id');
Route::get('/category/{category}', function (string $category) {
// ...
})->whereIn('category', ['movie', 'song', 'painting']);
// Ràng buộc toàn cục cho tham số route
public function boot(): void
{
Route::pattern('id', '[0-9]+');
}
// Cho phép ký tự '/' trong giá trị tham số
Route::get('/search/{search}', function (string $search) {
return $search;
})->where('search', '.*');
# Route Naming
Trong Laravel, bạn có thể đặt tên cho các route để tiện lợi hơn trong việc tạo URL hoặc chuyển hướng. Điều này giúp quản lý và tham chiếu đến các route dễ dàng hơn. Dưới đây là cách sử dụng route được đặt tên và các ví dụ cụ thể.
1. Đặt Tên Cho Route
Bạn có thể đặt tên cho một route bằng cách sử dụng phương thức name
sau khi định nghĩa route.
Ví Dụ
Route::get('/user/profile', function () {
// ...
})->name('profile');
Giải Thích
->name('profile')
: Đặt tênprofile
cho route/user/profile
.
2. Đặt Tên Cho Route Trong Controller
Bạn cũng có thể đặt tên cho các route trỏ tới các action trong controller:
Ví Dụ
Route::get('/user/profile', [UserProfileController::class, 'show'])->name('profile');
Giải Thích
[UserProfileController::class, 'show']
: Định nghĩa route trỏ tới phương thứcshow
trong controllerUserProfileController
.->name('profile')
: Đặt tênprofile
cho route này.
3. Tạo URL Từ Route Được Đặt Tên
Sau khi đã đặt tên cho một route, bạn có thể sử dụng tên của route để tạo URL hoặc chuyển hướng bằng các hàm trợ giúp của Laravel như route
và redirect
.
Tạo URL
$url = route('profile');
// Chuyển hướng
return redirect()->route('profile');
return to_route('profile');
Giải Thích
route('profile')
: Tạo URL tới route có tênprofile
.redirect()->route('profile')
: Chuyển hướng tới route có tênprofile
.to_route('profile')
: Một cách khác để chuyển hướng tới route có tênprofile
.
4. Truyền Tham Số Cho Route Được Đặt Tên
Nếu route có các tham số, bạn có thể truyền các tham số này như một mảng đối số thứ hai cho hàm route
.
Ví Dụ
Route::get('/user/{id}/profile', function (string $id) {
// ...
})->name('profile');
$url = route('profile', ['id' => 1]);
Giải Thích
['id' => 1]
: Tham sốid
được truyền vào URL.
5. Thêm Tham Số Vào Query String
Nếu bạn truyền thêm các tham số vào mảng, các cặp key/value này sẽ tự động được thêm vào query string của URL.
Ví Dụ
Route::get('/user/{id}/profile', function (string $id) {
// ...
})->name('profile');
$url = route('profile', ['id' => 1, 'photos' => 'yes']);
// Kết quả: /user/1/profile?photos=yes
Giải Thích
['id' => 1, 'photos' => 'yes']
: Tham sốphotos
được thêm vào query string của URL.
6. Thiết Lập Giá Trị Mặc Định Cho Tham Số URL
Bạn có thể thiết lập các giá trị mặc định cho tham số URL sử dụng phương thức URL::defaults
.
7. Kiểm Tra Route Hiện Tại
Bạn có thể kiểm tra xem request hiện tại có được định tuyến tới một route cụ thể hay không bằng phương thức named
trên một instance của Route. Điều này hữu ích khi làm việc với middleware.
Ví Dụ Trong Middleware
use Closure;
use Illuminate\Http\Request;
use Symfony\Component\HttpFoundation\Response;
public function handle(Request $request, Closure $next): Response
{
if ($request->route()->named('profile')) {
// ...
}
return $next($request);
}
Giải Thích
$request->route()->named('profile')
: Kiểm tra nếu route hiện tại có tênprofile
.
# Route Caching
Khi triển khai ứng dụng Laravel lên môi trường sản xuất, bạn nên tận dụng khả năng cache route của Laravel để tăng tốc độ xử lý. Việc sử dụng cache route sẽ giảm đáng kể thời gian cần thiết để đăng ký tất cả các route của ứng dụng. Dưới đây là cách tạo và quản lý cache route trong Laravel.
1. Tạo Route Cache
Để tạo cache cho các route, bạn sử dụng lệnh Artisan route:cache
:
php artisan route:cache
Giải Thích
- Lệnh
php artisan route:cache
: Tạo một file cache chứa tất cả các route của ứng dụng. Sau khi lệnh này được thực thi, file cache sẽ được tải lên mỗi khi có yêu cầu đến ứng dụng, giúp tăng tốc độ xử lý route.
2. Lưu Ý Khi Sử Dụng Route Cache
Sau khi chạy lệnh route:cache
, file cache sẽ được tải mỗi khi có yêu cầu đến ứng dụng. Tuy nhiên, nếu bạn thêm hoặc thay đổi bất kỳ route nào, bạn cần tạo lại cache mới. Do đó, bạn chỉ nên chạy lệnh route:cache
trong quá trình triển khai (deployment) của dự án.
3. Xóa Route Cache
Nếu bạn cần xóa cache route, bạn có thể sử dụng lệnh Artisan route:clear
:
php artisan route:clear
Giải Thích
- Lệnh
php artisan route:clear
: Xóa bỏ file cache route hiện tại. Điều này hữu ích khi bạn muốn cập nhật route mà không cần tạo cache mới ngay lập tức.
Quy Trình Sử Dụng Route Cache Trong Deployment
- Triển khai ứng dụng lên môi trường sản xuất.
- Chạy lệnh
php artisan route:cache
để tạo file cache cho route. - Khi cần cập nhật hoặc thêm route mới, hãy chạy lệnh
php artisan route:clear
để xóa cache hiện tại và sau đó tạo lại cache bằng lệnhphp artisan route:cache
.
Ví Dụ Quy Trình Deployment
# Bước 1: Triển khai ứng dụng
# (Thực hiện các bước triển khai thông thường như kéo code mới, cài đặt dependency, v.v.)
# Bước 2: Tạo route cache
php artisan route:cache
# Sau khi thêm hoặc thay đổi route
# Bước 3: Xóa route cache hiện tại
php artisan route:clear
# Bước 4: Tạo lại route cache mới
php artisan route:cache
Tóm Tắt
Việc sử dụng cache route trong Laravel giúp cải thiện hiệu suất của ứng dụng khi triển khai lên môi trường sản xuất. Tuy nhiên, bạn cần nhớ rằng mỗi khi thay đổi hoặc thêm mới route, bạn phải xóa cache cũ và tạo lại cache mới. Điều này đảm bảo rằng ứng dụng của bạn luôn sử dụng các route mới nhất mà bạn đã định nghĩa.
# Tạo cache cho route php artisan route:cache # Xóa cache route hiện tại php artisan route:clear
Bằng cách tuân thủ quy trình trên, bạn sẽ có thể tận dụng tối đa hiệu quả của tính năng route cache trong Laravel, giúp ứng dụng của bạn hoạt động nhanh hơn và hiệu quả hơn.
Danh mục
Bài viết liên quan

Blade Basics
Author: | ADMIN |
---|

Hiển thị giá trị trong Blade
Author: | ADMIN |
---|

Cấu Trúc Điều Kiện và Vòng Lặp Trong Blade
Author: | ADMIN |
---|

Layout: @include, @extends, @section, @yield
Author: | ADMIN |
---|
Bài viết khác

Blade Basics
Author: | ADMIN |
---|

9 Mẹo Hữu Ích Khi Sử Dụng Blade Trong Laravel
Author: | ADMIN |
---|

Hiển thị giá trị trong Blade
Author: | ADMIN |
---|

Cấu Trúc Điều Kiện và Vòng Lặp Trong Blade
Author: | ADMIN |
---|